In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Tem Nhãn Dán (Decal, Sticker)
In Decal – In Tem Nhãn Theo Yêu Cầu, Cắt Bế Theo Thiết Kế
In decal là giải pháp phổ biến để làm tem nhãn sản phẩm, sticker thương hiệu, nhãn chai lọ, tem hộp, tem QR code, decal trang trí và nhiều loại nhãn tự dính khác. Tuy nhiên, điều quan trọng khi đặt in không phải là chọn loại decal “đắt hay rẻ”, mà là xác định tem sẽ dán lên sản phẩm gì, dùng trong môi trường nào, cần độ bền ra sao và ngân sách bao nhiêu.
Tại In Ngọc Minh, khách hàng có thể đặt in decal theo yêu cầu với nhiều lựa chọn như decal giấy, decal nhựa, decal trong, decal sữa, decal xi bạc, decal UV và các dạng tem được cắt bế theo hình tròn, vuông, chữ nhật hoặc hình dáng riêng.
Nếu chưa biết nên chọn chất liệu nào, phần hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn xác định phương án phù hợp trước khi yêu cầu báo giá.
Mẫu in decal trong, decal sữa và decal xi bạc thực tế.
Nên chọn loại decal nào cho sản phẩm?
Không có một loại decal phù hợp với mọi nhu cầu. Trước khi in decal, nên dựa trên bề mặt dán và môi trường sử dụng để chọn vật liệu.
| Nhu cầu | Loại decal nên cân nhắc | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tem chai lọ, hộp, túi trong môi trường khô | Decal giấy | Chi phí dễ tiếp cận, màu in đẹp |
| Chai nước, mỹ phẩm, thực phẩm lạnh | Decal nhựa | Khó rách hơn giấy, phù hợp môi trường ẩm |
| Muốn nhìn thấy nền chai/lọ | Decal trong | Tạo cảm giác nhãn hòa vào bao bì |
| Cần nền trắng đục | Decal sữa | Màu sắc nổi bật, che nền sản phẩm |
| Tem máy móc, mỹ phẩm, nhãn ánh kim | Decal xi bạc | Bề mặt ánh kim, tạo cảm giác nổi bật |
| Sticker, logo cần cắt theo hình | Decal cắt bế | Bế demi theo đường viền thiết kế |
| Decal quảng cáo kích thước lớn | Decal khổ lớn / PP | Tính giá theo m² |
| Tem hiệu ứng bảo mật | Hologram / tổ ong | Sử dụng cho nhu cầu chuyên biệt |
Việc chọn đúng chất liệu ngay từ đầu giúp in decal dán đạt hiệu quả tốt hơn, đồng thời tránh tình trạng chọn vật liệu quá cao cấp cho nhu cầu đơn giản hoặc dùng loại decal không phù hợp với môi trường thực tế.
In decal giấy – lựa chọn phổ biến cho tem nhãn sản phẩm
In decal giấy thường được lựa chọn cho tem mỹ phẩm, thực phẩm khô, bánh kẹo, hộp giấy, túi đóng gói, nhãn thương hiệu và nhiều sản phẩm bán lẻ.
Ưu điểm của decal giấy là bề mặt in màu tốt, dễ tạo nhiều kích thước và thuận tiện khi cần in tem nhãn decal với số lượng từ nhỏ đến lớn.
Decal giấy phù hợp hơn với các sản phẩm được sử dụng trong môi trường khô ráo. Nếu tem thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm hoặc cần thời gian sử dụng dài hơn, khách hàng nên cân nhắc decal nhựa.
Mẫu in tem nhãn decal cho sản phẩm.
Bảng giá tham khảo decal giấy hình tròn
Đơn vị trong bảng là tổng giá theo số lượng tem, không phải đơn giá mỗi tem.
| Số lượng | 2cm | 3cm | 4cm | 5cm | 6cm | 8cm | 10cm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 154.000đ | 167.000đ | 167.000đ | 181.000đ | 208.000đ | 261.000đ | 369.000đ |
| 200 | 160.000đ | 181.000đ | 194.000đ | 221.000đ | 261.000đ | 369.000đ | 597.000đ |
| 300 | 167.000đ | 194.000đ | 221.000đ | 261.000đ | 315.000đ | 476.000đ | 635.000đ |
| 500 | 181.000đ | 221.000đ | 261.000đ | 342.000đ | 423.000đ | 705.000đ | 999.000đ |
| 1.000 | 208.000đ | 288.000đ | 369.000đ | 530.000đ | 705.000đ | 999.000đ | 1.645.000đ |
| 2.000 | 275.000đ | 423.000đ | 597.000đ | 736.000đ | 999.000đ | 1.645.000đ | 2.734.000đ |
| 5.000 | 441.000đ | 790.000đ | 986.000đ | 1.455.000đ | 1.873.000đ | 3.284.000đ | 5.996.000đ |
Mức giá thực tế khi in decal còn cần xác nhận theo file thiết kế, hình dáng, gia công, số lượng và chính sách bán hàng tại thời điểm đặt.
In decal nhựa – phù hợp khi cần tem bền hơn
In decal nhựa thường được cân nhắc cho chai nước, mỹ phẩm, thực phẩm bảo quản lạnh, đồ uống, hóa mỹ phẩm và các loại bao bì có khả năng tiếp xúc với độ ẩm.
So với decal giấy, vật liệu nhựa khó rách hơn và phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khắt khe hơn. Tuy nhiên, không nên quảng cáo mọi loại decal nhựa là “chống nước 100%” hoặc “không bao giờ phai màu”, vì độ bền thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, mực, cán màng, keo và điều kiện sử dụng.
Mẫu decal nhựa và tem nhãn thực tế.
Bảng giá tham khảo decal nhựa hình tròn
| Số lượng | 2cm | 3cm | 4cm | 5cm | 6cm | 8cm | 10cm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 169.000đ | 187.000đ | 187.000đ | 204.000đ | 239.000đ | 308.000đ | 378.000đ |
| 200 | 175.000đ | 204.000đ | 222.000đ | 256.000đ | 308.000đ | 447.000đ | 586.000đ |
| 300 | 187.000đ | 222.000đ | 256.000đ | 308.000đ | 378.000đ | 586.000đ | 812.000đ |
| 500 | 204.000đ | 256.000đ | 308.000đ | 412.000đ | 517.000đ | 881.000đ | 1.019.000đ |
| 1.000 | 239.000đ | 343.000đ | 447.000đ | 655.000đ | 881.000đ | 1.302.000đ | 1.726.000đ |
| 2.000 | 326.000đ | 517.000đ | 742.000đ | 951.000đ | 1.302.000đ | 2.131.000đ | 2.934.000đ |
| 5.000 | 529.000đ | 919.000đ | 1.255.000đ | 1.856.000đ | 2.368.000đ | 4.233.000đ | 6.034.000đ |
Ví dụ, cùng kích thước tròn 5cm, bảng nguồn thể hiện 100 tem decal nhựa ở mức 204.000đ, trong khi 1.000 tem là 655.000đ. Đây cũng là lý do giá in decal theo yêu cầu cần xác định theo cả kích thước và số lượng chứ không thể chỉ báo một mức “bao nhiêu tiền một tem”.
In decal trong, decal sữa và decal xi bạc
Ba loại này thường được khách hàng quan tâm khi yếu tố thẩm mỹ của bao bì quan trọng.
Decal trong
In decal trong giúp tận dụng bề mặt phía dưới của chai, lọ, kính hoặc hộp trong suốt. Khi thiết kế đúng, phần không in có thể tạo cảm giác tem hòa vào sản phẩm.
Đối với thiết kế cần màu trắng hoặc cần màu sắc nổi mạnh trên nền trong, nên kiểm tra trước phương án in mực trắng.
Thành phẩm in decal trong, decal sữa và xi bạc.
Decal sữa
Decal sữa có nền trắng đục nên phù hợp khi cần che màu của bao bì phía dưới và giữ màu thiết kế rõ ràng hơn.
Loại này có thể sử dụng cho tem chai lọ, hộp nhựa, bao bì mỹ phẩm và nhiều sản phẩm khác.
Decal xi bạc
In decal xi bạc tạo hiệu ứng ánh kim, thường được dùng cho nhãn máy móc, sản phẩm điện tử, mỹ phẩm, đồ gia dụng hoặc những thiết kế cần cảm giác nổi bật hơn decal giấy thông thường.
Các mẫu decal trong, decal sữa và decal xi bạc sau khi hoàn thiện.
Hình ảnh tem decal thực tế tại In Ngọc Minh.
In sticker cắt bế theo hình
Ngoài tem tròn, vuông và chữ nhật, khách hàng còn có thể in decal rồi bế demi theo hình logo, nhân vật, biểu tượng hoặc đường viền riêng.
Dạng này đặc biệt phù hợp cho sticker thương hiệu, sticker đóng gói, sticker tặng khách, nhãn handmade và những thiết kế cần tạo hình khác biệt.
Mẫu sticker decal cắt bế theo hình.
Khi gửi file in decal cắt bế, nên chuẩn bị:
- Kích thước thành phẩm.
- File logo hoặc artwork rõ nét.
- Đường bế nếu đã có.
- Số lượng.
- Loại decal muốn sử dụng.
- Yêu cầu cán bóng hoặc cán mờ nếu cần.
Sticker decal sau khi cắt bế thành phẩm.
In decal UV
In decal UV phù hợp với một nhóm nhu cầu khác so với tem giấy hoặc tem nhựa thông thường. Vì vậy khi khách hỏi decal UV, cần xác định chính xác sản phẩm, bề mặt dán và phương pháp sản xuất thay vì mặc định coi UV là một chất liệu decal.
Bảng nguồn hiện có mức giá decal UV theo tờ A4 khoảng 20 × 28cm:
| Số lượng A4 | Giá tham khảo | Thời gian trong bảng nguồn |
|---|---|---|
| 1–5 tờ | 150.000đ | 2–3 ngày |
| 6–10 tờ | 135.000đ | 2–3 ngày |
| 11–15 tờ | 110.000đ | 2–3 ngày |
| 16–20 tờ | 97.000đ | 2–3 ngày |
| 21–50 tờ | 88.000đ | 2–3 ngày |
| 51–100 tờ | 67.000đ | 2–3 ngày |
Thời gian trên chỉ nên dùng làm tham khảo. Khi nhận đơn in decal, lịch sản xuất thực tế cần được xác nhận theo số lượng và tình trạng đơn hàng tại thời điểm khách đặt.
In decal PP và decal khổ lớn
Không phải mọi nhu cầu in decal đều là tem nhãn nhỏ. Với poster dán, bảng quảng cáo, hình ảnh cửa hàng, decal kính hoặc các ứng dụng kích thước lớn, chi phí thường được tính theo mét vuông.
Thành phẩm decal PP khổ lớn.
Giá tham khảo decal và PP khổ lớn
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Decal khổ lớn | 200.000đ/m² |
| PP khổ lớn | 220.000đ/m² |
| Decal trong suốt | 220.000đ/m² |
| Decal trong suốt in mực trắng | 520.000đ/m² |
| Decal trong suốt in trắng 2 lớp / 4 màu có trắng | 600.000đ/m² |
| Decal lưới ngoài trời | 300.000đ/m² |
| Decal xuyên đèn | 250.000đ/m² |
| Decal cán Formex | 500.000đ/m² |
Mẫu in decal PP dùng cho quảng cáo và trưng bày.
Khi tính giá in decal khổ lớn, cần cung cấp chiều rộng × chiều cao thực tế, số lượng và yêu cầu cán màng hoặc gia công để tránh nhầm giữa đơn giá trên m² và tổng chi phí thành phẩm.
Decal hologram và tem hiệu ứng bảo mật
Decal hologram có bề mặt tạo hiệu ứng ánh sáng đặc trưng và có thể sử dụng cho tem niêm phong, tem nhận diện hoặc một số ứng dụng cần tăng độ khó khi sao chép.
Không nên mặc định mọi hologram là “tem chống giả tuyệt đối”. Nếu doanh nghiệp cần giải pháp xác thực sản phẩm, nên kết hợp thêm mã kiểm tra, serial hoặc công nghệ quản lý phù hợp.
| Số lượng | 0,5×1,2cm chữ nhật | 0,7×1,5cm chữ nhật | 1,5×2cm chữ nhật | Tròn 0,8cm | Tròn 1cm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.000 | 780đ/tem | 830đ/tem | 800đ/tem | 780đ/tem | 830đ/tem |
| 15.000 | 560đ/tem | 586đ/tem | 550đ/tem | 560đ/tem | 586đ/tem |
| 20.000 | 430đ/tem | 450đ/tem | 400đ/tem | 430đ/tem | 450đ/tem |
| 50.000 | 370đ/tem | 380đ/tem | 350đ/tem | 370đ/tem | 380đ/tem |
| 100.000 | 280đ/tem | 300đ/tem | 250đ/tem | 280đ/tem | 300đ/tem |
Đây là nhóm in decal theo yêu cầu số lượng lớn, vì bảng giá bắt đầu từ 10.000 tem. Với số lượng nằm ngoài bảng, cần báo giá lại thay vì tự suy ra đơn giá.
Giá in decal phụ thuộc những yếu tố nào?
Khách hàng thường tìm “in decal giá rẻ”, nhưng hai đơn hàng cùng số lượng chưa chắc có cùng giá. Báo giá thường thay đổi theo những yếu tố sau:
1. Chất liệu decal
Decal giấy thường khác decal nhựa, decal trong, xi bạc, hologram hoặc vật liệu chuyên dụng.
2. Kích thước
Tem 2cm sử dụng lượng vật liệu khác tem 8cm hoặc 10cm. Vì vậy bảng giá in tem nhãn cần gắn với kích thước cụ thể.
3. Số lượng
Số lượng tăng có thể làm thay đổi phương án sản xuất và tổng giá.
4. Hình dáng
Tem tròn, vuông và chữ nhật có thể có mức giá khác nhau. Sticker bế theo đường viền riêng cũng cần kiểm tra file trước.
5. Cán màng và gia công
Cán bóng, cán mờ, cắt bế, bồi vật liệu hoặc các công đoạn bổ sung có thể làm thay đổi chi phí.
6. File thiết kế
File đã đạt chuẩn sản xuất sẽ khác trường hợp cần thiết kế mới hoặc chỉnh sửa nhiều.
7. Thời gian cần hàng
Nếu cần in decal lấy liền, nên cung cấp deadline cụ thể để xưởng kiểm tra khả năng đáp ứng trước khi xác nhận đơn.
Quy trình đặt in decal theo yêu cầu
Bước 1: Xác định mục đích sử dụng
Cho biết tem dùng để dán chai, lọ, hộp giấy, túi nhựa, kính, thiết bị hay một bề mặt khác.
Bước 2: Chọn chất liệu
Dựa vào môi trường sử dụng, In Ngọc Minh có thể tư vấn decal giấy, decal nhựa, decal trong, decal sữa, decal xi bạc hoặc phương án phù hợp khác.
Các chất liệu decal thực tế để khách hàng tham khảo.
Bước 3: Chốt kích thước và số lượng
Đây là hai dữ liệu quan trọng để tính giá in decal.
Bước 4: Kiểm tra file
File cần được kiểm tra kích thước, hình ảnh, font chữ và đường bế nếu có.
Bước 5: Xác nhận báo giá
Báo giá cuối cùng cần thể hiện rõ chất liệu, số lượng, kích thước và phần gia công đi kèm.
Bước 6: In và gia công
Sau khi duyệt file, đơn hàng được đưa vào sản xuất và thực hiện các công đoạn cắt, bế hoặc cán màng theo quy cách đã thống nhất.
Bước 7: Kiểm tra thành phẩm
Khách hàng nên kiểm tra màu sắc, kích thước, số lượng và hình dáng thành phẩm khi nhận.
In decal dùng cho những sản phẩm nào?
Dịch vụ in decal dán có phạm vi ứng dụng rất rộng.
Tem có thể dùng cho chai nước, hũ thực phẩm, mỹ phẩm, tinh dầu, hộp bánh, túi cà phê, hàng handmade, sản phẩm bán online, hộp quà, thiết bị điện tử, phụ kiện và nhiều dạng bao bì khác.
Ứng dụng decal cho tem nhãn và bao bì sản phẩm.
Với doanh nghiệp bán sản phẩm, một mẫu in tem dán sản phẩm tốt không chỉ cần đẹp mà còn phải đủ chỗ cho thông tin quan trọng như thương hiệu, tên sản phẩm, khối lượng, hướng dẫn, QR code hoặc những nội dung bắt buộc theo loại hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp về in decal
In decal giấy hay decal nhựa tốt hơn?
Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Decal giấy phù hợp khi ưu tiên chi phí và sử dụng trong môi trường khô. Decal nhựa đáng cân nhắc khi cần tem khó rách hơn hoặc sử dụng ở môi trường ẩm.
In decal số lượng ít được không?
Khả năng nhận số lượng ít phụ thuộc vào chất liệu, kích thước và công nghệ sản xuất. Khách hàng nên gửi quy cách cụ thể để được kiểm tra.
Có thể in decal theo kích thước riêng không?
Có thể đặt in decal theo yêu cầu dựa trên kích thước thực tế của chai, lọ, hộp hoặc sản phẩm. Nên đo vùng dán trước khi chốt file.
Có thể cắt decal theo logo không?
Có. Sticker và tem nhãn có thể được bế theo đường viền thiết kế nếu file và quy cách phù hợp.
Giá in decal được tính theo tem hay theo mét vuông?
Tùy loại. Tem nhãn nhỏ có thể báo theo tổng số lượng hoặc đơn giá mỗi tem, trong khi in decal khổ lớn thường tính theo m². Decal UV trong bảng nguồn lại tính theo tờ A4.
Decal trong có in được màu trắng không?
Có những phương án in decal trong mực trắng, nhưng cần xác định thiết kế và công nghệ trước khi sản xuất. Bảng tham khảo hiện có mức 520.000đ/m² cho decal trong suốt in mực trắng và 600.000đ/m² cho cấu hình trong suốt in trắng 2 lớp/4 màu có trắng.
Bao lâu có hàng?
Thời gian phụ thuộc chất liệu, số lượng, gia công và tình trạng đơn tại thời điểm đặt. Với đơn cần nhanh, nên gửi deadline trước để kiểm tra khả năng sản xuất.
Đặt in decal tại In Ngọc Minh
Nếu bạn đang cần in decal, đừng chỉ gửi câu hỏi “bao nhiêu tiền một tem”. Để nhận báo giá sát nhu cầu hơn, hãy gửi:
Kích thước + số lượng + chất liệu dự kiến + hình ảnh/file thiết kế + thời gian cần hàng.
Nếu chưa biết chọn decal giấy, decal nhựa, decal trong, decal sữa hay decal xi bạc, In Ngọc Minh có thể tư vấn dựa trên bề mặt dán và môi trường sử dụng.
Website: inngocminh.com
Yêu cầu báo giá: gửi kích thước, số lượng và file mẫu để kiểm tra quy cách trước khi sản xuất.
Lưu ý về bảng giá: Giá trong bài là bảng tham khảo theo dữ liệu nguồn và quy cách cụ thể. Giá bán thực tế cần được xác nhận lại tại thời điểm đặt hàng; các chi phí thiết kế, gia công, vận chuyển, VAT hoặc yêu cầu đặc biệt có thể được tính riêng tùy đơn hàng.





















