Kích thước name card phổ biến tại Việt Nam thường nằm quanh 90 × 54 mm hoặc 90 × 55 mm. Ngoài ra, một số quy cách sử dụng kích thước nhỏ gọn 88 × 53 mm. Khi thiết kế name card để in, bạn không chỉ cần quan tâm đến kích thước thành phẩm mà còn phải kiểm tra độ phân giải, hệ màu, bleed và vùng an toàn của nội dung.

Không nên coi một thông số duy nhất là kích thước name card bắt buộc cho mọi xưởng in. Quy cách thành phẩm có thể thay đổi tùy phương pháp sản xuất, mẫu thiết kế và yêu cầu của đơn vị in.

Nếu đang chuẩn bị file để in, bảng tra cứu dưới đây sẽ giúp bạn xác định nhanh kích thước theo mm, cm, inch và pixel, đồng thời hạn chế những lỗi thường gặp khi xuất file.

Concept tiêp viên hàng không web 6
Kích Thước Name Card Chuẩn: 90×54, 90×55 mm, Pixel & Bleed

Kích thước name card chuẩn hiện nay là bao nhiêu?

Trên thị trường hiện nay có một số kích thước name card được sử dụng phổ biến. Ba quy cách thường gặp là 90 × 54 mm, 90 × 55 mm và 88 × 53 mm.

Điểm quan trọng là bạn nên xác nhận kích thước thành phẩm với đơn vị trực tiếp sản xuất trước khi hoàn thiện thiết kế.

Kích thước name card 90 × 54 mm

Name card 90 × 54 mm tương đương:

  • Chiều ngang: 90 mm
  • Chiều cao: 54 mm
  • Quy đổi: 9 × 5,4 cm
  • Tương đương khoảng 3,54 × 2,13 inch

Đây là một kích thước name card rất thông dụng, cung cấp diện tích tương đối thoải mái để bố trí logo, họ tên, chức danh, số điện thoại, email, website hoặc mã QR.

Với thiết kế ngang, chiều 90 mm thường được dùng làm chiều rộng và 54 mm làm chiều cao. Nếu thiết kế dọc, có thể đảo lại thành 54 × 90 mm.

Kích thước name card 90 × 55 mm

Một quy cách khác thường gặp là 90 × 55 mm, tương đương:

  • 9 × 5,5 cm
  • Khoảng 3,54 × 2,17 inch

So với name card 90 × 54 mm, chiều cao chỉ chênh lệch 1 mm. Tuy nhiên, 1 mm vẫn có ý nghĩa khi thiết kế file phục vụ in ấn, đặc biệt nếu bố cục có đường viền, chữ hoặc logo nằm sát mép.

Vì vậy, không nên thiết kế file 90 × 54 mm rồi mặc định sử dụng cho đơn hàng yêu cầu 90 × 55 mm.

Nếu chưa chắc nên làm 90 × 54 hay 90 × 55 mm, hãy xác nhận quy cách thành phẩm với xưởng in trước khi xuất file cuối.

Kích thước name card 88 × 53 mm

Name card 88 × 53 mm tương đương:

  • 8,8 × 5,3 cm
  • Khoảng 3,46 × 2,09 inch

Quy cách này nhỏ gọn hơn so với hai kích thước trên. Nó có thể phù hợp với những thiết kế muốn tạo cảm giác compact, tối giản hoặc cần một tỷ lệ khác với name card 90 × 54 mm.

Tuy nhiên, không có nghĩa 88 × 53 mm tốt hơn hay kém hơn. Việc lựa chọn kích thước name card nên dựa trên bố cục thiết kế, lượng thông tin cần thể hiện và quy cách sản xuất thực tế.

Vậy 90 × 54, 90 × 55 hay 88 × 53 mm mới là chuẩn?

Không có một kích thước duy nhất được tất cả các đơn vị in sử dụng.

Kích thước Đặc điểm Phù hợp khi
90 × 54 mm Thông dụng, cân đối Name card doanh nghiệp phổ biến
90 × 55 mm Không gian bố trí rộng hơn một chút Xưởng đang sản xuất theo quy cách 90 × 55
88 × 53 mm Nhỏ gọn hơn Thiết kế muốn form card compact

Nếu mục đích cuối cùng là in thành phẩm, kích thước file nên dựa trên quy cách mà xưởng sản xuất xác nhận, thay vì chỉ lấy một template bất kỳ trên Internet.

Bảng kích thước name card theo mm, cm, inch và pixel

Dưới đây là bảng quy đổi một số kích thước name card thường gặp.

Quy cách mm cm inch Pixel ở 300 DPI
Size 1 90 × 54 9 × 5,4 ≈ 3,54 × 2,13 ≈ 1063 × 638 px
Size 2 90 × 55 9 × 5,5 ≈ 3,54 × 2,17 ≈ 1063 × 650 px
Size 3 88 × 53 8,8 × 5,3 ≈ 3,46 × 2,09 ≈ 1039 × 626 px

Lưu ý: số pixel trong bảng được tính ở độ phân giải 300 DPI. Khi DPI thay đổi, số pixel cũng thay đổi.

Kích thước name card theo cm

Nếu bạn quen làm việc theo centimet, có thể ghi nhớ nhanh:

  • 90 × 54 mm = 9 × 5,4 cm
  • 90 × 55 mm = 9 × 5,5 cm
  • 88 × 53 mm = 8,8 × 5,3 cm

Vì vậy, khi có người hỏi name card bao nhiêu cm, câu trả lời sẽ phụ thuộc vào quy cách đang sử dụng chứ không chỉ có một con số duy nhất.

Kích thước name card theo inch

Inch thường xuất hiện trong template quốc tế hoặc phần mềm thiết kế.

Quy đổi gần đúng:

  • 90 × 54 mm ≈ 3,54 × 2,13 inch
  • 90 × 55 mm ≈ 3,54 × 2,17 inch
  • 88 × 53 mm ≈ 3,46 × 2,09 inch

Khi thiết kế cho một xưởng in tại Việt Nam, nhập kích thước trực tiếp bằng mm thường dễ kiểm soát hơn.

Kích thước name card theo pixel ở 300 DPI

Pixel không phải là kích thước vật lý cố định của một tấm danh thiếp. Số pixel phụ thuộc vào kích thước vật lý và độ phân giải.

Ví dụ với name card 90 × 54 mm ở 300 DPI:

90 / 25,4 × 300 ≈ 1063 px

54 / 25,4 × 300 ≈ 638 px

Như vậy, kích thước name card 90 × 54 mm ở 300 DPI tương đương khoảng:

1063 × 638 pixel

Tương tự:

  • 90 × 55 mm ≈ 1063 × 650 px
  • 88 × 53 mm ≈ 1039 × 626 px

Vì sao có website ghi kích thước pixel khác nhau?

Nguyên nhân thường nằm ở DPI/PPI được sử dụng khi quy đổi.

Cùng kích thước name card 90 × 54 mm nhưng nếu file được thiết lập ở:

  • 72 DPI → số pixel thấp hơn
  • 96 DPI → số pixel khác
  • 300 DPI → số pixel cao hơn

Vì vậy, không nên chỉ nhìn một con số pixel rồi kết luận file đúng kích thước.

Đối với file phục vụ in, nên ưu tiên kiểm soát kích thước vật lý bằng mm và độ phân giải phù hợp.

Kích thước file name card khi thiết kế để in

Kích thước thành phẩm và kích thước file gửi in không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau.

Khi thiết kế, bạn cần phân biệt ba khái niệm: trim size, bleed và safe zone.

Kích thước thành phẩm khác kích thước file in như thế nào?

Trim size là kích thước cuối cùng sau khi name card được cắt thành phẩm.

Ví dụ:

Thành phẩm: 90 × 54 mm

Nếu thiết kế có hình ảnh hoặc nền chạy sát mép card, file thường cần có thêm vùng tràn ra ngoài đường cắt.

Phần này gọi là bleed.

Bên trong đường cắt cũng cần có một khoảng an toàn để chữ, logo hoặc QR không bị đặt quá sát mép. Đó là safe zone.

Có thể hình dung theo thứ tự:

Bleed → đường cắt → vùng an toàn → nội dung chính

Bleed của name card là gì?

Bleed hay vùng bù xén là phần thiết kế được kéo tràn ra ngoài kích thước thành phẩm.

Ví dụ, nếu nền màu chỉ kết thúc chính xác tại đường cắt, một sai lệch rất nhỏ trong quá trình gia công có thể làm xuất hiện viền trắng.

Khi có bleed, màu nền hoặc hình ảnh tiếp tục kéo ra ngoài đường trim nên khả năng xuất hiện mép trắng sau khi cắt được giảm xuống.

Thông số bleed thực tế nên tuân theo quy cách của xưởng in. Trước khi khóa file, hãy xác nhận đơn vị sản xuất yêu cầu chừa bleed bao nhiêu mm mỗi cạnh.

Safe zone của name card là gì?

Safe zone là vùng an toàn dành cho những nội dung quan trọng.

Các thành phần như:

  • Logo
  • Họ tên
  • Chức danh
  • Số điện thoại
  • Email
  • Website
  • Mã QR

không nên nằm quá sát đường cắt.

Ngay cả khi không bị cắt mất, nội dung đặt sát mép cũng có thể khiến bố cục trở nên chật và khó đọc.

Vì vậy, khi thiết kế kích thước name card, hãy tạo guide hoặc vùng an toàn rõ ràng ngay từ đầu.

Name card nên thiết kế RGB hay CMYK?

File thiết kế phục vụ in thường được chuẩn bị theo hệ màu CMYK.

RGB chủ yếu phục vụ môi trường hiển thị như màn hình điện thoại, máy tính hoặc website. Trong khi đó, CMYK liên quan trực tiếp đến quy trình in bằng mực màu.

Tuy nhiên, không nên kỳ vọng màu hiển thị trên màn hình sẽ giống tuyệt đối với sản phẩm in thực tế. Màn hình, giấy, mực, máy in và phương pháp gia công đều có thể ảnh hưởng đến kết quả màu.

Name card nên để bao nhiêu DPI?

Với các thành phần ảnh raster, 300 DPI là mức thường được sử dụng khi chuẩn bị file name card để in.

Cần phân biệt:

  • Logo/vector có thể scale mà không bị vỡ như ảnh raster.
  • Ảnh JPEG hoặc PNG có độ phân giải thấp vẫn có thể bị mờ khi in dù nhìn trên điện thoại khá rõ.
  • Không nên lấy một ảnh nhỏ từ website hoặc mạng xã hội rồi phóng lớn trực tiếp.

Kích thước name card trong Photoshop

Concept tiêp viên hàng không web 5
Kích Thước Name Card Chuẩn: 90×54, 90×55 mm, Pixel & Bleed

Photoshop có thể dùng để thiết kế name card, đặc biệt với các mẫu sử dụng nhiều ảnh hoặc hiệu ứng raster.

Cách tạo file name card 90 × 54 mm trong Photoshop

Bạn có thể tạo file theo các bước:

  1. Chọn File → New.
  2. Width: 90 mm.
  3. Height: 54 mm.
  4. Resolution: 300 Pixels/Inch.
  5. Chọn hệ màu phù hợp cho quy trình in.
  6. Tạo thêm bleed theo thông số xưởng in.
  7. Tạo guide cho vùng an toàn.
  8. Bắt đầu bố trí logo, chữ và hình ảnh.

Nếu xưởng sử dụng kích thước name card 90 × 55 mm thì thay Height thành 55 mm.

Name card 90 × 54 mm bằng bao nhiêu pixel trong Photoshop?

Ở 300 DPI, kích thước 90 × 54 mm tương đương khoảng:

1063 × 638 pixel

Tuy nhiên, nếu Photoshop cho phép nhập kích thước bằng mm, bạn nên nhập trực tiếp 90 × 54 mm + 300 DPI thay vì tự tính pixel.

Cách này giúp hạn chế nhầm lẫn.

Cách kiểm tra file Photoshop trước khi gửi in

Trước khi gửi file, hãy kiểm tra:

  • Đúng kích thước thành phẩm chưa?
  • DPI đã phù hợp chưa?
  • Hệ màu đã đúng yêu cầu chưa?
  • Đã chừa bleed chưa?
  • Nội dung có nằm trong safe zone không?
  • Ảnh có đủ độ phân giải không?
  • Font chữ có lỗi không?
  • Số điện thoại, email có chính xác không?
  • QR code đã quét thử chưa?
  • Hai mặt name card có đúng chiều không?

Kích thước name card trong Illustrator

Illustrator phù hợp với những thiết kế sử dụng nhiều vector, logo, typography hoặc artwork cần giữ độ sắc nét khi thay đổi tỷ lệ.

Cách tạo Artboard name card

Nếu thành phẩm là 90 × 54 mm, bạn có thể tạo:

Artboard: 90 × 54 mm

Sau đó khai báo bleed riêng trong phần thiết lập tài liệu theo thông số đơn vị in yêu cầu.

Không nên tự cộng bleed vào kích thước name card thành phẩm nếu chưa hiểu rõ đâu là đường trim.

Cách đặt bleed và safe zone trong Illustrator

Bleed nằm ngoài Artboard/đường thành phẩm.

Safe zone lại nằm phía trong.

Khi thiết kế:

  • Background có thể kéo ra tận vùng bleed.
  • Logo và chữ quan trọng nên nằm trong safe zone.
  • Các chi tiết sát mép cần được kiểm tra kỹ trước khi xuất PDF.

Khi nào nên dùng Illustrator thay vì Photoshop?

Illustrator thường phù hợp với:

  • Logo vector
  • Typography
  • Icon
  • Bố cục hình học
  • Artwork cần scale

Photoshop phù hợp hơn nếu thiết kế dùng nhiều ảnh raster hoặc xử lý hình ảnh phức tạp.

Hai phần mềm đều có thể tạo name card nếu file được setup đúng.

Kích thước name card trên Canva

Concept tiêp viên hàng không web 4
Kích Thước Name Card Chuẩn: 90×54, 90×55 mm, Pixel & Bleed

Không sử dụng Photoshop hoặc Illustrator vẫn có thể thiết kế name card bằng Canva.

Cách tạo kích thước tùy chỉnh trong Canva

Bạn có thể:

  1. Chọn tạo thiết kế mới.
  2. Chọn Custom Size.
  3. Chọn đơn vị mm nếu hệ thống hỗ trợ.
  4. Nhập 90 × 54 mm, 90 × 55 mm hoặc kích thước đã thống nhất với xưởng.
  5. Thiết kế nội dung.
  6. Kiểm tra bleed trước khi xuất file.

Cần lưu ý gì khi xuất file Canva để in?

Nên kiểm tra:

  • Kích thước name card có đúng không?
  • Ảnh tải lên có đủ chất lượng không?
  • Font có hiển thị chính xác không?
  • QR code có quét được không?
  • Background đã tràn bleed chưa?
  • File xuất có phù hợp với quy trình của xưởng không?

Nếu chưa chắc file Canva đã đạt yêu cầu sản xuất, nên gửi file cho xưởng kiểm tra trước khi in số lượng lớn.

Name card ngang và name card dọc có khác kích thước không?

Không nhất thiết.

Khác biệt chủ yếu nằm ở hướng bố cục.

Kích thước name card ngang

Với quy cách 90 × 54 mm:

  • Ngang: 90 mm
  • Cao: 54 mm

Đây là bố cục thường được dùng khi cần trình bày logo và nhiều dòng thông tin liên hệ.

Kích thước name card dọc

Có thể đảo thành:

54 × 90 mm

Diện tích vật lý không thay đổi, nhưng hướng trình bày thay đổi hoàn toàn.

Nên chọn name card ngang hay dọc?

Có thể dựa vào:

  • Hình dáng logo
  • Số lượng thông tin
  • Phong cách thương hiệu
  • Cách bố trí QR
  • Mục đích sử dụng

Không có hướng nào mặc định chuyên nghiệp hơn hướng còn lại. Quan trọng là thiết kế dễ đọc và phù hợp thương hiệu.

Kích thước các loại name card đặc biệt

Ngoài dạng chữ nhật truyền thống, name card còn có thể được bo góc, làm vuông, gấp đôi hoặc kết hợp các kỹ thuật gia công như ép kim, dập nổi.

Kích thước name card bo góc

Name card bo góc vẫn có thể sử dụng kích thước 90 × 54 hoặc 90 × 55 mm.

Điểm cần quan tâm thêm là:

  • Bán kính bo góc
  • Khoảng cách nội dung đến góc
  • Vùng an toàn của logo và chữ

Đừng đặt QR hoặc thông tin quan trọng quá gần phần góc bo.

Kích thước name card vuông

Name card vuông thuộc nhóm quy cách sáng tạo.

Không nên mặc định một kích thước vuông duy nhất là “chuẩn”. Size nên được xác định dựa trên thiết kế, phương án cắt và quy cách sản xuất của xưởng.

Kích thước name card gấp đôi

Với card gấp đôi, cần xác định cả:

  • Kích thước khi mở
  • Kích thước sau khi gấp
  • Đường gấp
  • Vùng an toàn gần nếp gấp

Nếu chỉ quan tâm kích thước sau gấp mà bỏ qua file mở, thiết kế có thể gặp lỗi khi gia công.

Name card ép kim có cần thay đổi kích thước không?

Không nhất thiết.

Các yếu tố cần chú ý hơn bao gồm:

  • Vị trí ép kim
  • Độ chi tiết artwork
  • Khoảng cách tới đường cắt
  • Layer/file phục vụ gia công
  • Chất liệu giấy

Nên trao đổi quy cách ép kim với xưởng trước khi hoàn thiện thiết kế.

Kích thước logo, chữ và QR trên name card nên như thế nào?

Concept tiêp viên hàng không web 3
Kích Thước Name Card Chuẩn: 90×54, 90×55 mm, Pixel & Bleed

Không có một kích thước cố định phù hợp với mọi thiết kế.

Mục tiêu quan trọng hơn là khả năng đọc, thứ bậc thông tin và khoảng trắng.

Logo nên đặt ở đâu?

Logo cần có đủ khoảng thở và không bị các thông tin khác cạnh tranh.

Tùy bố cục, logo có thể:

  • Đặt riêng một mặt
  • Đặt phía trên tên
  • Đặt bên trái thông tin
  • Kết hợp với màu nhận diện thương hiệu

Quan trọng nhất là không đặt logo quá sát đường cắt.

Chữ trên name card nên lớn bao nhiêu?

Nên tạo hierarchy rõ:

Tên / thương hiệu → chức danh → thông tin liên hệ

Tránh:

  • Font quá nhỏ
  • Font quá mảnh
  • Quá nhiều kiểu chữ
  • Contrast thấp
  • Nội dung dày đặc

Với typography nhỏ hoặc font đặc biệt, nên kiểm tra file thực tế hoặc in thử trước khi sản xuất số lượng lớn.

QR code trên name card cần lưu ý gì?

QR code cần:

  • Đủ tương phản
  • Không đặt sát mép
  • Không thu quá nhỏ
  • Không che mất vùng nhận diện mã
  • Link đúng địa chỉ
  • Quét thử bằng nhiều thiết bị trước khi in

Một mã QR nhìn đẹp nhưng không quét được sẽ làm mất chức năng quan trọng của name card.

7 lỗi kích thước name card thường gặp khi gửi file in

1. Thiết kế nhầm 90 × 54 thành 90 × 55 mm

Chỉ chênh lệch 1 mm nhưng có thể ảnh hưởng đến border, layout hoặc vị trí nội dung.

Hãy xác nhận kích thước thành phẩm trước khi khóa file.

2. Không chừa bleed

Nếu background kết thúc chính xác tại đường trim, sản phẩm có thể xuất hiện mép trắng khi cắt lệch nhẹ.

3. Đặt chữ hoặc logo quá sát mép

Nội dung có thể bị cắt hoặc tạo cảm giác bố cục quá chật.

4. Sử dụng ảnh có độ phân giải thấp

Ảnh hiển thị rõ trên màn hình chưa chắc đủ chất lượng để in.

5. Chỉ nhìn pixel mà không kiểm tra DPI

1063 × 638 px chỉ tương ứng kích thước name card 90 × 54 mm khi đặt trong bối cảnh khoảng 300 DPI.

6. Không kiểm tra màu trước khi in

Màu trên màn hình và sản phẩm thực tế có thể có khác biệt. File cần được chuẩn bị theo quy trình màu của đơn vị sản xuất.

7. Không kiểm tra chiều của hai mặt

Đặc biệt với thiết kế dọc, bố cục bất đối xứng hoặc card gấp, việc đặt sai chiều mặt sau có thể chỉ được phát hiện sau khi sản phẩm đã in.

Checklist file name card trước khi gửi In Ngọc Minh

Concept tiêp viên hàng không web 2
Kích Thước Name Card Chuẩn: 90×54, 90×55 mm, Pixel & Bleed

Trước khi gửi file, bạn có thể kiểm tra nhanh:

☐ Đã xác nhận kích thước thành phẩm
☐ Kích thước name card đúng với quy cách đặt in
☐ Đã chừa bleed theo yêu cầu sản xuất
☐ Logo và chữ nằm trong safe zone
☐ Ảnh đủ độ phân giải
☐ Hệ màu phù hợp
☐ Không sai số điện thoại hoặc email
☐ QR code đã quét thử
☐ Mặt trước và mặt sau đúng chiều
☐ Đã xác định chất liệu giấy
☐ Đã xác định bo góc, ép kim hoặc gia công nếu có

Bạn đã có file name card nhưng chưa chắc kích thước, bleed hoặc vùng cắt đã đúng?

Có thể gửi file cùng số lượng và loại name card dự kiến cho In Ngọc Minh để kiểm tra quy cách trước khi sản xuất.

Nếu chưa có file, bạn có thể chuẩn bị logo, nội dung cần thể hiện và một vài mẫu tham khảo để được tư vấn phương án thiết kế phù hợp.

Nên chọn kích thước và loại name card nào?

Cần name card thông dụng, dễ sử dụng

Các kích thước name card 90 × 54 hoặc 90 × 55 mm là những lựa chọn quen thuộc.

Sau khi xác định size, bạn có thể tiếp tục lựa chọn giấy, cán màng và số lượng phù hợp.

Muốn name card cao cấp hơn

Có thể cân nhắc:

  • Giấy mỹ thuật
  • Ép kim
  • Dập nổi
  • Dập chìm
  • Phủ hiệu ứng theo thiết kế

Kỹ thuật gia công thường không yêu cầu phải thay đổi hoàn toàn kích thước, nhưng file thiết kế cần được chuẩn bị đúng cho từng công đoạn.

Muốn name card bền hoặc khác biệt

Name card nhựa có thể phù hợp với nhu cầu ưu tiên độ bền, khả năng chống ẩm hoặc phong cách khác với card giấy truyền thống.

Muốn hình dáng khác name card truyền thống

Có thể cân nhắc:

  • Card bo góc
  • Card vuông
  • Card vuông bo góc
  • Card gấp đôi
  • Cắt bế theo thiết kế

Với các quy cách đặc biệt, nên xác nhận kích thước và yêu cầu file trước khi bắt đầu thiết kế.

Câu hỏi thường gặp về kích thước name card

Kích thước name card chuẩn bao nhiêu cm?

Hai kích thước thường gặp là 9 × 5,4 cm và 9 × 5,5 cm. Ngoài ra, một số quy cách sử dụng 8,8 × 5,3 cm. Nên xác nhận kích thước thành phẩm với đơn vị in trước khi hoàn thiện file.

Kích thước name card 90 × 54 mm bằng bao nhiêu pixel?

Ở độ phân giải 300 DPI, name card 90 × 54 mm tương đương khoảng 1063 × 638 pixel.

Nếu DPI thay đổi, kích thước pixel cũng thay đổi.

Name card 90 × 54 hay 90 × 55 mm?

Cả hai đều là những quy cách được sử dụng trên thị trường. Khi thiết kế để in, hãy sử dụng đúng kích thước mà đơn vị sản xuất xác nhận thay vì mặc định một size cho mọi trường hợp.

Name card nên để 300 DPI hay 72 DPI?

Với hình ảnh raster phục vụ in, 300 DPI thường phù hợp hơn cho mục tiêu giữ độ chi tiết. Tuy nhiên, bạn cũng cần kiểm tra chất lượng ảnh nguồn; tăng DPI không thể khôi phục chi tiết đã mất từ một ảnh quá nhỏ.

Name card cần chừa bleed bao nhiêu?

Thông số bleed phụ thuộc quy trình sản xuất của xưởng. Nên lấy thông số trực tiếp từ đơn vị in trước khi khóa file thay vì mặc định một con số cho mọi sản phẩm.

Name card nên dùng RGB hay CMYK?

File dùng cho in thường được chuẩn bị theo CMYK. Màu trên màn hình và bản in có thể có khác biệt tùy thiết bị, vật liệu và quy trình sản xuất.

Name card đứng có kích thước bao nhiêu?

Nếu sử dụng quy cách ngang 90 × 54 mm thì phiên bản dọc có thể đặt thành 54 × 90 mm. Kích thước vật lý không đổi, chỉ thay đổi hướng bố cục.

Chưa có file thiết kế thì có in name card được không?

Có. Nếu chưa có file hoàn chỉnh, bạn có thể chuẩn bị logo, tên, chức danh, số điện thoại, email, website, QR code và mẫu phong cách mong muốn để trao đổi với đơn vị thiết kế/in.

Gửi file kiểm tra trước khi in name card

Concept tiêp viên hàng không web
Kích Thước Name Card Chuẩn: 90×54, 90×55 mm, Pixel & Bleed

Một file nhìn đẹp trên màn hình chưa chắc đã sẵn sàng để sản xuất.

Trước khi đặt in, hãy kiểm tra lại kích thước name card, bleed, safe zone, chất lượng ảnh, QR code, màu sắc và chiều hai mặt.

Nếu bạn đã có file nhưng chưa chắc các thông số đã phù hợp, hãy gửi file cho In Ngọc Minh cùng số lượng, chất liệu và yêu cầu gia công dự kiến để kiểm tra quy cách trước khi sản xuất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *